Cùng một hòn đảo, hai cộng đồng với ngôn ngữ, tín ngưỡng và ký ức lịch sử khác nhau. Đây là chủ đề khó nhất của nơi này, và cũng là chủ đề không thể bỏ qua.
Hai cộng đồng chính
Một cộng đồng nói tiếng Hy Lạp và phần lớn theo Chính thống giáo; cộng đồng kia nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và phần lớn theo Hồi giáo.
Cả hai đã sống trên đảo qua nhiều thế kỷ, và trước giai đoạn căng thẳng thì nhiều làng có cả hai cộng đồng sống xen kẽ.
Ngôn ngữ trong đời sống
Hai ngôn ngữ này khác nhau hoàn toàn về nguồn gốc, và hầu như không ai của bên này thạo ngôn ngữ của bên kia.
Vì vậy tiếng Anh trên thực tế trở thành cầu nối khi người hai bên nói chuyện với nhau, một điều vừa tiện vừa nói lên nhiều điều.
Ký ức lịch sử khác nhau
Cùng một chuỗi sự kiện nhưng hai bên kể theo hai cách, với những mốc được nhấn mạnh khác nhau.
Điều này khiến việc dạy lịch sử trong trường học trở thành vấn đề nhạy cảm, và nó là một trong những trở ngại thật cho tiến trình hoà giải.
Tín ngưỡng trong đời sống
Các ngày lễ tôn giáo định hình lịch sinh hoạt của từng cộng đồng, và nhiều phong tục gia đình gắn chặt với chúng.
Trên đảo có cả những nơi thờ tự từng được cả hai cộng đồng lui tới trong quá khứ, và một số đang được trùng tu như di sản chung.
Những điểm chung ít được nói tới
Ẩm thực, âm nhạc dân gian, cách chào hỏi và nhiều từ vựng đời thường có nhiều điểm giống nhau tới mức khó tách.
Nhiều món ăn được cả hai bên coi là của mình, và tranh luận về gốc gác của chúng có phần vui vẻ hơn các tranh luận khác.
Thế hệ sinh sau chia cắt
Phần lớn người dân hôm nay không có ký ức trực tiếp về thời hai cộng đồng sống chung.
Với họ, bên kia đường ranh là một nơi họ nghe kể chứ chưa từng sống, và điều đó vừa làm hoà giải khó hơn vừa dễ hơn tuỳ cách nhìn.
Các cộng đồng nhỏ hơn
Ngoài hai cộng đồng lớn còn có các nhóm thiểu số đã sống trên đảo từ lâu đời, với ngôn ngữ và truyền thống riêng.
Họ được ghi nhận trong hiến pháp và có vị trí riêng trong bức tranh xã hội, dù ít được nhắc tới trong các bài viết về hòn đảo.
Các hoạt động giao lưu
Có các dự án chung về văn hoá, khảo cổ, môi trường và kinh doanh do các tổ chức trong nước lẫn quốc tế hỗ trợ.
Những dự án này không giải quyết vấn đề chính trị nhưng chúng tạo ra quan hệ cá nhân thật, và đó là nền cho bất cứ giải pháp nào về sau.
Đi lại qua đường ranh
Từ khi các điểm qua lại được mở, việc sang bên kia mua sắm, thăm nơi cũ hoặc đi làm trở thành chuyện hằng ngày với nhiều người.
Trải nghiệm trực tiếp này thay đổi cách nhìn của không ít người, theo cả hai hướng.
Âm nhạc và lễ hội làng
Các làng đều có lễ hội riêng theo mùa, thường gắn với mùa thu hoạch hoặc ngày lễ tôn giáo, với âm nhạc và điệu nhảy truyền thống.
Đây là dịp dễ tiếp cận nhất để người ngoài thấy đời sống văn hoá thật, thay vì các chương trình biểu diễn dành cho khách du lịch.
Người nước ngoài trong bức tranh
Có cộng đồng người nước ngoài đông đảo: người nghỉ hưu châu Âu, lao động từ nhiều nước, sinh viên và người làm việc từ xa.
Họ tạo thành một lớp dân cư đứng ngoài câu chuyện hai cộng đồng, và sự hiện diện của họ cũng đang dần thay đổi diện mạo xã hội.
Địa danh có hai tên
Hầu hết thành phố, làng mạc và địa hình trên đảo đều có hai tên gọi theo hai ngôn ngữ.
Bản đồ xuất bản ở hai bên dùng hai bộ tên khác nhau, và việc này gây bối rối cho người mới cho tới khi họ quen với chuyện một nơi có hai cách gọi.
Cách một người ngoài nên tiếp cận
Lắng nghe cả hai phía, tránh tuyên bố dứt khoát về một vấn đề mà chính người trong cuộc còn chưa giải xong.
Đây là chủ đề gắn với mất mát thật của nhiều gia đình, nên sự thận trọng không phải là né tránh mà là tôn trọng.
Hỏi đáp
Hai cộng đồng có nói chuyện được với nhau không?
Thường phải qua tiếng Anh, vì hai ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau hoàn toàn.
Có hoạt động chung giữa hai bên không?
Có, trong các lĩnh vực văn hoá, môi trường, khảo cổ và kinh doanh.
Người nước ngoài có bị ảnh hưởng không?
Chủ yếu ở khía cạnh pháp lý về tài sản và một số thủ tục, còn đời sống hằng ngày thì ít.
Có nên bàn chuyện chính trị với người địa phương không?
Nên lắng nghe hơn là đưa ra kết luận, vì đây là chủ đề gắn với mất mát thật của nhiều gia đình.